1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
اسم موصول للمفردة المؤنثة.
allatī
Phát âm
Ví dụ
المرأة التي رأيتها جميلة.
The woman whom I saw is beautiful.
Tạo bởi AI
Đang tải...
allatī
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
اسم موصول للمفردة المؤنثة.
allatī
Phát âm
Ví dụ
المرأة التي رأيتها جميلة.
The woman whom I saw is beautiful.
Tạo bởi AI