1
danh từ[U]
lòng biết ơn; sự cảm tạ; cảm xúc hoặc cách bày tỏ sự trân trọng đối với một lợi ích, lòng tốt hay sự giúp đỡ đã nhận
imtinān
Phát âm
Từ nguyên
A verbal noun from Arabic root م-ن-ن, associated with giving, favor, and acknowledgment of a favor.
Ví dụ
أعربت عن امتنانها لكل من ساعدها.
aʿrabat ʿan imtinānihā li-kulli man sāʿadahā
Cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn đối với tất cả những người đã giúp đỡ cô.
يشعر الطلاب بامتنان عميق لمعلمهم.
yashʿuru aṭ-ṭullābu bi-imtinānin ʿamīqin li-muʿallimihim
Các học sinh cảm thấy lòng biết ơn sâu sắc đối với thầy của mình.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI