1
danh từ[U]
sự quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó; sự chú ý dành cho một vấn đề, hoạt động hoặc một người.
ihtimām
Phát âm
Từ nguyên
Verbal noun of Arabic اهتمّ, from the root ه م م, associated with concern, intention, and preoccupation.
Ví dụ
زاد اهتمام الطلاب بالبحث العلمي.
zāda ihtimām aṭ-ṭullāb bil-baḥth al-ʿilmī
Sự quan tâm của sinh viên đối với nghiên cứu khoa học đã tăng lên.
أظهر المدير اهتمامه بشكاوى الموظفين.
aẓhara al-mudīr ihtimāmahu bi-shakāwá al-muwaẓẓafīn
Người quản lý đã thể hiện sự chú ý đến các khiếu nại của nhân viên.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI