1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ظرف زمان يدل على ما يلي شيئاً ما.
baʿd
Phát âm
Ví dụ
جاء بعد الغداء.
He came after lunch.
Tạo bởi AI
Đang tải...
baʿd
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ظرف زمان يدل على ما يلي شيئاً ما.
baʿd
Phát âm
Ví dụ
جاء بعد الغداء.
He came after lunch.
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
يدل على الامتداد والاستمرار مع النفي.
baʿd
Phát âm
Ví dụ
لم يصل بعد.
He has not arrived yet.
Tạo bởi AI