1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…وحدة جغرافية سياسية مستقلة.baladPhát âmPhát âm AIVí dụمصر بلد عريق.Egypt is an ancient country.Từ đồng nghĩaدولةوطنأرضTạo bởi AI