1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…طفلة أنثى صغيرة السن أو ابنة.bintPhát âmPhát âm AIVí dụالبنت تقرأ الكتاب.The girl is reading the book.Từ đồng nghĩaفتاةصبيةTạo bởi AI