1
danh từ[C]
Tường; một cấu trúc thẳng đứng, thường bằng đá, gạch hoặc bê tông, dùng để bao quanh, ngăn cách hoặc nâng đỡ một khu vực hay tòa nhà.
ḥāʾiṭ
Phát âm
Từ nguyên
From the Arabic root ح و ط, associated with surrounding, enclosing, and protecting.
Ví dụ
علقنا الصورة على الحائط.
ʿallaqnā aṣ-ṣūrah ʿalā al-ḥāʾiṭ
Chúng tôi treo bức ảnh lên tường.
بنى العمال حائطا جديدا حول الحديقة.
banā al-ʿummāl ḥāʾiṭan jadīdan ḥawla al-ḥadīqah
Công nhân đã xây một bức tường mới quanh khu vườn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI