1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…ظرف زمان بمعنى 'وقت' أو 'حينما'.ḥīnPhát âmPhát âm AIVí dụكنت أدرس حين اتصل بي.I was studying when he called me.Từ đồng nghĩaوقتلحظةعندماTạo bởi AI