1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ظرف مكان يدل على الجهة الخارجية.
khārij
Phát âm
Ví dụ
الناس خارج المبنى.
The people are outside the building.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
khārij
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ظرف مكان يدل على الجهة الخارجية.
khārij
Phát âm
Ví dụ
الناس خارج المبنى.
The people are outside the building.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI