1
danh từ[C]
Một cái tủ, tủ đựng, tủ quần áo hoặc tủ âm tường dùng để cất quần áo, bát đĩa, sách hay đồ dùng gia đình khác.
khizānah
Phát âm
Từ nguyên
From the Arabic root خ ز ن, connected with storing, keeping, or treasuring; the noun denotes a place or means of storage.
Ví dụ
وضعت الملابس في الخزانة.
waḍaʿat al-malābis fī al-khizānah
Tôi đã để quần áo vào tủ.
تحتوي الخزانة على أطباق وكؤوس.
taḥtawī al-khizānah ʿalā aṭbāq wa-kuʾūs
Cái tủ có đĩa và cốc.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI