1
danh từ[C, U]
Gà được xét như một tập thể; gia cầm hoặc gia súc gia cầm.
dajāj
Phát âm
Từ nguyên
An inherited Arabic noun, related to the singular دجاجة meaning “a chicken” or “a hen.”
Ví dụ
يربي الفلاح الدجاج في المزرعة.
yurabbī al-fallāḥ ad-dajāj fī al-mazraʿah.
Người nông dân nuôi gà ở trang trại.
يحتاج الدجاج إلى الماء والحبوب.
yaḥtāju ad-dajāj ilá al-māʾ wa-al-ḥubūb.
Gà cần nước và ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI