1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…كيان سياسي منظم له سلطة وقوانين وأرض محددة.dawlahPhát âmPhát âm AIVí dụالدولة العربية لها تاريخ طويل.The Arab state has a long history.Từ đồng nghĩaبلدأمةوطنTạo bởi AI