1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
اسم إشارة للمفرد المذكر البعيد.
dhālika
Phát âm
Ví dụ
ذلك هو الحل.
That is the solution.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
dhālika
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
اسم إشارة للمفرد المذكر البعيد.
dhālika
Phát âm
Ví dụ
ذلك هو الحل.
That is the solution.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI