1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…إنسان بالغ ذكر.rajulPhát âmPhát âm AIVí dụالرجل الطويل معلم.The tall man is a teacher.Từ đồng nghĩaشخصفردTạo bởi AI