1
danh từ[C]
Một thiết bị tạo ra nhiệt, đặc biệt để làm nóng nước hoặc một căn phòng.
sakhkhān
Phát âm
Từ nguyên
Derived from the Arabic root س خ ن, relating to heat or warmth; formed as an intensive/instrument noun meaning something that heats.
Ví dụ
تعطل السخان في الحمام.
taʿaṭṭala as-sakhkhān fī al-ḥammām
Máy nước nóng trong phòng tắm bị hỏng.
اشترينا سخان ماء جديدًا.
ishtaraynā sakhkhāna māʾin jadīdan
Chúng tôi đã mua một máy nước nóng mới.
لا تترك السخان يعمل طوال الليل.
lā tatruk as-sakhkhāna yaʿmalu ṭawāla al-layl
Đừng để máy sưởi chạy suốt đêm.
Kết hợp từ
سخان ماء
سخان كهربائي
سخان غاز
تشغيل السخان
إصلاح السخان
Tạo bởi AI