1
danh từ[C]; plural: سيارات
Ô tô; xe cơ giới chạy trên đường, thường có bốn bánh, dùng để chở người.
sayyārah
Phát âm
Từ nguyên
From the Arabic root س ي ر, associated with going, traveling, or moving; the modern sense developed from the idea of a moving vehicle.
Ví dụ
اشتريت سيارة جديدة.
ishtaraytu sayyārah jadīdah
Tôi đã mua một chiếc ô tô mới.
السيارة أمام البيت.
as-sayyārah amāma al-bayt
Chiếc ô tô ở trước nhà.
تعطلت سيارتي في الطريق.
taʿaṭṭalat sayyāratī fī aṭ-ṭarīq
Xe của tôi bị hỏng giữa đường.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI