1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
وحدة زمنية تساوي نحو ثلاثين يوماً.
shahr
Phát âm
Ví dụ
سيغيب شهراً كاملاً.
He will be away for a full month.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shahr
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
وحدة زمنية تساوي نحو ثلاثين يوماً.
shahr
Phát âm
Ví dụ
سيغيب شهراً كاملاً.
He will be away for a full month.
Tạo bởi AI