1
tính từkiên nhẫn; có thể chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc khiêu khích một cách bình tĩnh và không than phiền.
ṣabūr
Phát âm
Từ nguyên
From the Arabic root ص ب ر, associated with patience, endurance, and restraint; formed on an intensive adjectival pattern.
Ví dụ
الطالب الصبور يتعلم من أخطائه.
aṭ-ṭālib aṣ-ṣabūr yataʿallamu min akhṭāʾihi
Học sinh kiên nhẫn học từ những lỗi của mình.
كن صبورا عند الانتظار.
kun ṣabūran ʿinda al-intiẓār
Hãy kiên nhẫn khi chờ đợi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI