1
danh từ[C]
Bạn nữ; một cô gái hoặc phụ nữ mà người ta có mối gắn bó thân tình hay bạn bè.
ṣadīqah
Phát âm
Từ nguyên
From the Arabic root ص د ق, associated with truthfulness and sincerity; the noun صديق originally denotes a sincere or true companion.
Ví dụ
لي صديقة مقربة في القاهرة.
lī ṣadīqah muqarrabah fī al-Qāhirah
Tôi có một người bạn nữ thân ở Cairo.
هذه صديقة أختي.
hādhihi ṣadīqat ukhtī
Đây là bạn của chị gái tôi.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI