1
danh từ[C]
Một cái đĩa hoặc bát nông dùng để bày hoặc ăn thức ăn.
ṭabaq
Phát âm
Từ nguyên
From the Arabic root ط ب ق, associated with covering, matching, or placing one thing over another.
Ví dụ
وضعت الطعام في طبق كبير.
waḍaʿat aṭ-ṭaʿāma fī ṭabaq kabīr
Tôi đã đặt thức ăn lên một cái đĩa lớn.
غسل الطفل طبقه بعد العشاء.
ghasala aṭ-ṭiflu ṭabaqahu baʿda al-ʿashāʾ
Đứa trẻ đã rửa đĩa của mình sau bữa tối.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI