1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف جر يفيد الاستعلاء الحقيقي أو المجازي.
ʿalā
Phát âm
Ví dụ
الكتاب على الطاولة.
The book is on the table.
يجب عليك الدراسة.
You must study.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ʿalā
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف جر يفيد الاستعلاء الحقيقي أو المجازي.
ʿalā
Phát âm
Ví dụ
الكتاب على الطاولة.
The book is on the table.
يجب عليك الدراسة.
You must study.
Tạo bởi AI