1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…نشاط إنساني يُبذل فيه جهد لإنجاز مهمة أو مهنة.ʿamalPhát âmPhát âm AIVí dụالعمل شرف.Work is honorable.Từ đồng nghĩaوظيفةمهنةشغلTạo bởi AI
2động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…يؤدي نشاطاً أو مهمة ما.ʿamalPhát âmPhát âm AIVí dụيعمل مهندساً.He works as an engineer.Tạo bởi AI