1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ظرف زمان يدل على السابقية.
qabla
Phát âm
Ví dụ
وصلت قبل الموعد.
I arrived before the appointment.
Tạo bởi AI
Đang tải...
qabla
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ظرف زمان يدل على السابقية.
qabla
Phát âm
Ví dụ
وصلت قبل الموعد.
I arrived before the appointment.
Tạo bởi AI