1
danh từ[C]
Một cây bút hoặc dụng cụ viết cầm tay khác.
qalam
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed ultimately from Greek kalamos, meaning “reed” or “reed pen,” through Aramaic or Syriac mediation.
Ví dụ
كتب الطالب بالقلم.
kataba aṭ-ṭālibu bi-al-qalami
Học sinh đã viết bằng bút.
وضعت القلم على المكتب.
waḍaʿtu al-qalama ʿalā al-maktab
Tôi đặt cây bút lên bàn làm việc.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI