1
danh từ[C, U]
Cà phê; đồ uống nóng làm từ hạt cà phê rang và xay.
qahwah
Phát âm
Từ nguyên
From Classical Arabic قَهْوَة, a word historically also used for wine, later applied to coffee as the drink spread in the Arab world.
Ví dụ
أشرب قهوة كل صباح.
ashrabu qahwah kulla ṣabāḥ
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
هل تريد قهوة عربية؟
hal turīdu qahwah ʿarabīyah?
Bạn có muốn uống cà phê Ả Rập không?
Kết hợp từ
قهوة عربية
قهوة تركية
قهوة سادة
فنجان قهوة
حبوب القهوة
Tạo bởi AI