1
danh từ[C, U]
sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc trợ giúp dành cho người cần nó
musāʿadah
Phát âm
Từ nguyên
A verbal noun of the Form III Arabic verb ساعَدَ, from the root س-ع-د associated with aiding, support, and good fortune.
Ví dụ
أحتاج إلى مساعدة في هذا العمل.
ʾaḥtāju ilá musāʿadah fī hādhā al-ʿamal
Tôi cần giúp đỡ trong công việc này.
قدمت الجمعية مساعدة عاجلة للمتضررين.
qaddamat al-jamʿīyah musāʿadah ʿājilah lil-mutaḍarrirīn
Hiệp hội đã cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp cho những người bị ảnh hưởng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI