1
danh từ[C]
Một cái thìa; một dụng cụ nhỏ có lòng nông và cán, dùng để ăn, múc hoặc khuấy thức ăn.
milʿaqah
Phát âm
Từ nguyên
Derived from the Arabic root ل ع ق, associated with licking or taking up food with the tongue; formed as an instrument noun.
Ví dụ
أكلت الحساء بملعقة.
ʾakaltu al-ḥasāʾa bi-milʿaqah
Tôi đã ăn súp bằng một cái muỗng.
وضعت ملعقة على الطاولة.
waḍaʿtu milʿaqatan ʿalā aṭ-ṭāwilah
Cô ấy đặt một cái muỗng lên bàn.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI