1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف جر يدل على ابتداء الزمان.
mundhu
Phát âm
Ví dụ
لم أره منذ سنة.
I haven't seen him for a year.
Tạo bởi AI
Đang tải...
mundhu
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف جر يدل على ابتداء الزمان.
mundhu
Phát âm
Ví dụ
لم أره منذ سنة.
I haven't seen him for a year.
Tạo bởi AI