1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
أداة استفهام لطلب التصديق أو النفي.
hal
Phát âm
Ví dụ
هل أنت بخير؟
Are you okay?
Tạo bởi AI
Đang tải...
hal
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
أداة استفهام لطلب التصديق أو النفي.
hal
Phát âm
Ví dụ
هل أنت بخير؟
Are you okay?
Tạo bởi AI