1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل لجمع الغائبين المذكر.
hum
Phát âm
Ví dụ
هم مهندسون.
They are engineers.
Tạo bởi AI
Đang tải...
hum
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل لجمع الغائبين المذكر.
hum
Phát âm
Ví dụ
هم مهندسون.
They are engineers.
Tạo bởi AI