1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل للغائبة المفردة المؤنثة.
hiya
Phát âm
Ví dụ
هي مدرسة ماهرة.
She is a skilled teacher.
Tạo bởi AI
Đang tải...
hiya
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل للغائبة المفردة المؤنثة.
hiya
Phát âm
Ví dụ
هي مدرسة ماهرة.
She is a skilled teacher.
Tạo bởi AI