1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…المدة الزمنية أو اللحظة المحددة.waqtPhát âmPhát âm AIVí dụليس لدي وقت كافٍ.I don't have enough time.Từ đồng nghĩaزمنحينأوانTạo bởi AI