1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…طفل ذكر صغير السن.waladPhát âmPhát âm AIVí dụالولد يلعب في الحديقة.The boy is playing in the garden.Từ đồng nghĩaصبيطفلTạo bởi AI
2động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…يأتي بمولود جديد إلى الحياة.waladPhát âmPhát âm AIVí dụولدت المرأة طفلاً.The woman gave birth to a child.Tạo bởi AI