1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
وحدة زمنية تساوي أربعاً وعشرين ساعة.
yawm
Phát âm
Ví dụ
مضى يوم كامل.
A full day passed.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
yawm
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
وحدة زمنية تساوي أربعاً وعشرين ساعة.
yawm
Phát âm
Ví dụ
مضى يوم كامل.
A full day passed.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI