1
hậu giới từở bên trong một vật hoặc một nơi nào đó; ở giữa.
/bʱitɔɹɔt/
Phát âm
Ví dụ
বাকচৰ ভিতৰত কি আছে?
Bên trong hộp có gì?
ঘৰৰ ভিতৰত সোমোৱা।
Đi vào trong nhà.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bʱitɔɹɔt/
bên trong
1
hậu giới từở bên trong một vật hoặc một nơi nào đó; ở giữa.
/bʱitɔɹɔt/
Phát âm
Ví dụ
বাকচৰ ভিতৰত কি আছে?
Bên trong hộp có gì?
ঘৰৰ ভিতৰত সোমোৱা।
Đi vào trong nhà.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI