1
trạng từThời gian trước một sự việc; trước đó.
/ævˈvæl/
Ví dụ
Yeməkdən əvvəl əllərini yu.
Rửa tay trước khi ăn.
Bir il əvvəl buraya köçdük.
Một năm trước, chúng tôi chuyển đến đây.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ævˈvæl/
trước
1
trạng từThời gian trước một sự việc; trước đó.
/ævˈvæl/
Ví dụ
Yeməkdən əvvəl əllərini yu.
Rửa tay trước khi ăn.
Bir il əvvəl buraya köçdük.
Một năm trước, chúng tôi chuyển đến đây.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI