1
danh từĐơn vị thời gian gồm mười hai tháng.
/il/
Ví dụ
Bu il çox işlədim.
Tôi đã làm việc rất nhiều trong năm nay.
O, on ildir burada yaşayır.
Anh ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/il/
năm
1
danh từĐơn vị thời gian gồm mười hai tháng.
/il/
Ví dụ
Bu il çox işlədim.
Tôi đã làm việc rất nhiều trong năm nay.
O, on ildir burada yaşayır.
Anh ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.
Tạo bởi AI