1
danh từGiá trị dùng làm phương tiện thanh toán trong mua bán; tiền xu hoặc tiền giấy.
/pul/
Ví dụ
Pul lazımdır, kömək edə bilərsən?
Tôi cần tiền, bạn có thể giúp không?
Bütün pulumu xərclədim.
Tôi đã tiêu hết tiền của mình.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/pul/
tiền
1
danh từGiá trị dùng làm phương tiện thanh toán trong mua bán; tiền xu hoặc tiền giấy.
/pul/
Ví dụ
Pul lazımdır, kömək edə bilərsən?
Tôi cần tiền, bạn có thể giúp không?
Bütün pulumu xərclədim.
Tôi đã tiêu hết tiền của mình.
Tạo bởi AI