1
danh từChất lỏng không màu, không vị; chất tự nhiên dùng để uống và trong sinh hoạt.
/su/
Ví dụ
Bir stəkan soyuq su istəyirəm.
Tôi muốn một cốc nước lạnh.
Çiçəklərə su verdim.
Tôi đã tưới hoa.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/su/
nước
1
danh từChất lỏng không màu, không vị; chất tự nhiên dùng để uống và trong sinh hoạt.
/su/
Ví dụ
Bir stəkan soyuq su istəyirəm.
Tôi muốn một cốc nước lạnh.
Çiçəklərə su verdim.
Tôi đã tưới hoa.
Tạo bởi AI