1
tính từỞ cách rất xa.
/uˈzɑɡ/
Ví dụ
Onların kəndi çox uzaqdır.
Làng của họ rất xa.
Uzaqdan bir işıq göründü.
Một ánh sáng hiện ra từ xa.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/uˈzɑɡ/
xa
1
tính từỞ cách rất xa.
/uˈzɑɡ/
Ví dụ
Onların kəndi çox uzaqdır.
Làng của họ rất xa.
Uzaqdan bir işıq göründü.
Một ánh sáng hiện ra từ xa.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI