1
danh từNgười trưởng thành thuộc giới tính nam.
/muʂˈt͡ʂɨna/
Ví dụ
Каля дзвярэй стаяў высокі мужчына.
Một người đàn ông cao lớn đang đứng bên cửa.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/muʂˈt͡ʂɨna/
đàn ông
1
danh từNgười trưởng thành thuộc giới tính nam.
/muʂˈt͡ʂɨna/
Ví dụ
Каля дзвярэй стаяў высокі мужчына.
Một người đàn ông cao lớn đang đứng bên cửa.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI