1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
Прыступіць да дзеяння; зрабіць першы крок у справе.
/paˈt͡ʂat͡sʲ/
Ví dụ
Пара пачаць працу.
It's time to begin work.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/paˈt͡ʂat͡sʲ/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
Прыступіць да дзеяння; зрабіць першы крок у справе.
/paˈt͡ʂat͡sʲ/
Ví dụ
Пара пачаць працу.
It's time to begin work.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI