1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
Слова сцвярджэння, якое выражае згоду ці пацвярджэнне.
/tak/
Ví dụ
Так, я згодны.
Yes, I agree.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tak/
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
Слова сцвярджэння, якое выражае згоду ці пацвярджэнне.
/tak/
Ví dụ
Так, я згодны.
Yes, I agree.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
Такім чынам, менавіта такім спосабам.
/tak/
Ví dụ
Не рабі так больш.
Don't do it like that anymore.
Tạo bởi AI