1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
У тое месца, у той напрамак.
/tuˈdɨ/
Ví dụ
Мы едзем туды заўтра.
We are going there tomorrow.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tuˈdɨ/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Belarus)Đang dịch…
У тое месца, у той напрамак.
/tuˈdɨ/
Ví dụ
Мы едзем туды заўтра.
We are going there tomorrow.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI