1
danh từSố nhiều — «людзі».
Sinh vật sống có lý trí, ngôn ngữ và khả năng lao động.
/t͡ʂalaˈvʲek/
Ví dụ
Гэты чалавек мне дапамог.
Người này đã giúp tôi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡ʂalaˈvʲek/
người
1
danh từSố nhiều — «людзі».
Sinh vật sống có lý trí, ngôn ngữ và khả năng lao động.
/t͡ʂalaˈvʲek/
Ví dụ
Гэты чалавек мне дапамог.
Người này đã giúp tôi.
Tạo bởi AI