1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
С голяма скорост; без забавяне.
'бързо
Phát âm
Ví dụ
Тича много бързо.
He runs very fast.
Ела бързо!
Come quickly!
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'бързо
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Bulgaria)Đang dịch…
С голяма скорост; без забавяне.
'бързо
Phát âm
Ví dụ
Тича много бързо.
He runs very fast.
Ела бързо!
Come quickly!
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI