1
liên từLiên từ biểu thị sự so sánh, cách thức hoặc tính đồng thời.
ка́то
Phát âm
Ví dụ
Тича като вятър.
Anh ấy chạy như gió.
Пей като птица.
Cô ấy hát như chim.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ка́то
như
1
liên từLiên từ biểu thị sự so sánh, cách thức hoặc tính đồng thời.
ка́то
Phát âm
Ví dụ
Тича като вятър.
Anh ấy chạy như gió.
Пей като птица.
Cô ấy hát như chim.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI