1
động từSuy nghĩ, cân nhắc; có ý kiến hoặc niềm tin.
'мисля
Phát âm
Ví dụ
Мисля, че е прав.
Tôi nghĩ anh ấy đúng.
Мисли добре, преди да отговориш.
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi bạn trả lời.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'мисля
nghĩ
1
động từSuy nghĩ, cân nhắc; có ý kiến hoặc niềm tin.
'мисля
Phát âm
Ví dụ
Мисля, че е прав.
Tôi nghĩ anh ấy đúng.
Мисли добре, преди да отговориш.
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi bạn trả lời.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI