1
động từNgôi thứ ba số ít của “moga”; biểu thị năng lực hoặc khả năng.
мо́же
Phát âm
Ví dụ
Може да ти помогна.
Tôi có thể giúp bạn.
Може да вали утре.
Ngày mai có thể mưa.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
мо́же
có thể
1
động từNgôi thứ ba số ít của “moga”; biểu thị năng lực hoặc khả năng.
мо́же
Phát âm
Ví dụ
Може да ти помогна.
Tôi có thể giúp bạn.
Може да вали утре.
Ngày mai có thể mưa.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI