1
động từDi chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một quãng đường xa hơn.
'пътувам
Phát âm
Ví dụ
Пътувам до Варна с влак.
Tôi đang đi đến Varna bằng tàu hỏa.
Обичам да пътувам в чужбина.
Tôi thích đi du lịch nước ngoài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'пътувам
đi lại
1
động từDi chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một quãng đường xa hơn.
'пътувам
Phát âm
Ví dụ
Пътувам до Варна с влак.
Tôi đang đi đến Varna bằng tàu hỏa.
Обичам да пътувам в чужбина.
Tôi thích đi du lịch nước ngoài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI